Nghĩa chính
- Europidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A metallic chemical element (symbol Eu) with an atomic number of 63.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| europium oxide | Chưa có nghĩa | |
| europium trichloride | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápeuropium