Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
organoeuropium
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô tả bất kỳ hợp chất hữu cơ nào có chứa liên kết carbon với europium
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing any organic compound containing a carbon to europium bond.
Nguồn gốc
(etymology)
organo-
+
europium
AI
1
Mô tả bất kỳ hợp chất hữu cơ nào có chứa liên kết carbon với europium
1
Mô tả bất kỳ hợp chất hữu cơ nào có chứa liên kết carbon với europium
1
Mô tả bất kỳ hợp chất hữu cơ nào có chứa liên kết carbon với europium