Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
euchroic acid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Axit imide, C₁₂H₄N₂O₈, chuyển sang màu xanh đậm khi khử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An imide acid, C₁₂H₄N₂O₈, that turns dark blue on reduction.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
euchrone
Nguồn gốc
(etymology)
eu-
+
χρώς
+
-ic
AI
1
Axit imide
1
Axit imide
1
Axit imide