Dịch

euchrone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hợp chất màu xanh thu được từ axit euchroic. Người ta biết rất ít về nódanh từkhông đếm được (uncountable)A blue compound obtained from euchroic acid. Little is known about it.

Nguồn gốc (etymology)

AI