Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
euchrone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp chất màu xanh thu được từ axit euchroic. Người ta biết rất ít về nó
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A blue compound obtained from euchroic acid. Little is known about it.
Nguồn gốc
(etymology)
euchroic
+
-one
AI
1
Hợp chất màu xanh thu được từ axit euchroic. Người ta biết rất ít về nó
1
Hợp chất màu xanh thu được từ axit euchroic. Người ta biết rất ít về nó
1
Hợp chất màu xanh thu được từ axit euchroic. Người ta biết rất ít về nó