euchroic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc hệ sắc tố bình thườngtính từOnly used in euchroic acid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- euchroicDạng gốc (base form)
- more euchroicSo sánh hơn (comparative)
- most euchroicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| euchroic aciddanh từ | danh từ | Axit imide, C₁₂H₄N₂O₈, chuyển sang màu xanh đậm khi khử |