Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
etymonic
tính từ
(adjective)
US
/ɛ.
t
ə
ˈ
m
ɑ
.
n
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Là hoặc liên quan đến một từ nguyên hoặc từ nguyên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Being or pertaining to an etymon or etymons.
2
Dựa trên từ nguyên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Based on etymons.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
etymonic
etymonic
ally
Theo một cách từ nguyên; theo cách dựa trên từ nguyên; như được phân tích thông qua từ nguyên
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
etymological
Nguồn gốc
(etymology)
etymon
+
-ic
AI
1
Là hoặc liên quan đến một từ nguyên hoặc từ nguyên
2
Dựa trên từ nguyên
1
Là hoặc liên quan đến một từ nguyên hoặc từ nguyên
2
Dựa trên từ nguyên
1
Là hoặc liên quan đến một từ nguyên hoặc từ nguyên
2
Dựa trên từ nguyên