Dịch

etymologic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Từ nguyên; theo từ nguyêntính từOf or pertaining to etymologies; concerning etymology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. etymologicDạng gốc (base form)
  2. more etymologicSo sánh hơn (comparative)
  3. most etymologicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

etymological hybriddanh từTừ có nguồn gốc từ từ nguyên trong hai hoặc nhiều ngôn ngữ nguồn; đặc biệt là từ kết hợp cả yếu tố Latin và tiếng Hy Lạp cổ
etymological fallacydanh từLập luận cho rằng một từ chỉ được xác định bởi từ nguyên của nó và do đó cách sử dụng thông thường của nó có thể không chính xác
etymological argumentdanh từExplanation and analysis—often considered controversial—of one or more concepts or linguistic terms by means of an exposition of their linguistic origins.chưa dịch

AI