ethoxy
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Gốc hóa trị một CH₃CH₂O- có nguồn gốc từ ethanoldanh từThe univalent radical CH₃CH₂O- derived from ethanol
- Thuộc etoxilatính từkhông so sánh (not comparable)Describing any compound derived from this radical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| iodoxamic aciddanh từ | danh từ | Phân tử cụ thể được sử dụng làm môi trường tương phản |
| iotroxic aciddanh từ | danh từ | Phân tử cụ thể được sử dụng làm môi trường tương phản |