Dịch

ethoxyquin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất chống oxy hóa dựa trên quinoline được sử dụng làm chất bảo quản thực phẩm và thuốc trừ sâudanh từkhông đếm được (uncountable)A quinoline-based antioxidant used as a food preservative and a pesticide.

Ví dụ

  • , , , […]

AI