Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ethoxyl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Etoxila
danh từ
The radical CH₃-CH₂-O- derived from ethanol
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ethoxyl
Dạng gốc
(base form)
ethoxyl
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ethoxyl
ethoxyl
ate
Phản ứng với etylen oxit
động từ, danh từ
ethoxyl
ation
Xử lý hoặc phản ứng với ethylene oxit
danh từ
ethoxyl
ated
Đã xử lý hoặc phản ứng với ethylene oxit
tính từ
AI
1
Etoxila
1
Etoxila
1
Etoxila