Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ethnoreligious
tính từ
(adjective)
/ˌɛ
θ
n
əʊ
ɹ
ɪ
ˈ
l
ɪ
d
͡
ʒ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Sắc tộc tôn giáo
tính từ
Of or pertaining to ethnicity and religion.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ethnoreligious
ethnoreligious
ly
Theo cách thức hoặc bối cảnh tôn giáo dân tộc
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
ethnoreligion
Nguồn gốc
(etymology)
ethno-
+
religious
Ví dụ
I
will
do
this
no
matter
how
brutal
the
ethnoreligious
persecution
could
become
.
The
Jews
are
an
ethnoreligious
group
.
AI
1
Sắc tộc tôn giáo
1
Sắc tộc tôn giáo
1
Sắc tộc tôn giáo