Nghĩa chính
- Loại ngôn ngữ đặc trưng cho một nhóm dân tộcdanh từA language variety specific to an ethnic group.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ethnolectDạng gốc (base form)
- ethnolectsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
ethnolect
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ethnolectVí dụ
- .