ethnobotany
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghiên cứu khoa học về mối quan hệ giữa con người và thực vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The scientific study of the relationships between people and plants.
- Nghiên cứu khoa học về cây thuốc truyền thống được sử dụng bởi các nhóm dân tộc khác nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)The scientific study of traditional medicinal plants used by various ethnic groups.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ethnobotanyDạng gốc (base form)
- ethnobotaniesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha