Dịch

paleoethnobotany

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc nghiên cứu di tích thực vật từ các địa điểm khảo cổdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of plant remains from archaeological sites.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI