Dịch

ethicist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, đặc biệt là một triết gia, nghiên cứu về đạo đức (các nguyên tắc chi phối hành vi đúng và sai)danh từA person, especially a philosopher, who studies ethics (principles governing right and wrong conduct).
  2. Người ủng hộ một bộ nguyên tắc cụ thể chi phối hành vi đúng và saidanh từA person who advocates a particular set of principles governing right and wrong conduct.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ethicistDạng gốc (base form)
  2. ethicistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

virtue ethicistdanh từTriết gia hoặc nhà tư tưởng khác ủng hộ hoặc áp dụng đạo đức đức hạnh

Nguồn gốc (etymology)

AI