ethicist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người, đặc biệt là một triết gia, nghiên cứu về đạo đức (các nguyên tắc chi phối hành vi đúng và sai)danh từA person, especially a philosopher, who studies ethics (principles governing right and wrong conduct).
- Người ủng hộ một bộ nguyên tắc cụ thể chi phối hành vi đúng và saidanh từA person who advocates a particular set of principles governing right and wrong conduct.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ethicistDạng gốc (base form)
- ethicistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| virtue ethicistdanh từ | danh từ | Triết gia hoặc nhà tư tưởng khác ủng hộ hoặc áp dụng đạo đức đức hạnh |