Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bioethicist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyên gia về đạo đức sinh học
danh từ
An expert in bioethics
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bioethicist
Dạng gốc
(base form)
bioethicist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bioethics
+
-ist
AI
1
Chuyên gia về đạo đức sinh học
1
Chuyên gia về đạo đức sinh học
1
Chuyên gia về đạo đức sinh học