bioethics
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đạo đức sinh họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The branch of ethics that studies the implications of biological and biomedical advances.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .Sự đánh giá có phân độ này về tình trạng đạo đức đang phát triển của đời sống con người, đặc biệt là trong giai đoạn tiền sản, có ý nghĩa vô cùng thiết thực đối với một số cuộc tranh luận về đạo đức sinh học quan trọng nhất thời đại chúng ta.
- Fiester .Autumn Fiester thuộc Trung tâm Đạo đức Sinh học tại Đại học Pennsylvania cho biết thí nghiệm sẽ rất quan trọng nếu liệu pháp tế bào gốc trở thành một lựa chọn khả thi để chữa bệnh.
Nguồn gốc (etymology)
bio-ethics
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha