Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bioética
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bioˈetika/
Nghĩa chính
1
Đạo đức sinh học
danh từ
bioethics
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bioethics
Đạo đức sinh học
AI
1
Đạo đức sinh học
1
Đạo đức sinh học
1
Đạo đức sinh học