Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estuation
danh từ
(noun)
UK
/ˌɛ
s
t
j
ʊ
ˈ
eɪ
̯.
ʃ
ə
n
/
US
/ˌɛ
s
t
͡
ʃ
u
ˈ
eɪ
̯.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Sự kích động hoặc hỗn loạn
danh từ
An agitation or commotion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estuation
Dạng gốc
(base form)
estuation
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
estuate
+
-ion
từ tiếng Anh trung đại
estuacioun
từ tiếng Latinh
aestuātiō
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
estuate
AI
1
Sự kích động hoặc hỗn loạn
1
Sự kích động hoặc hỗn loạn
1
Sự kích động hoặc hỗn loạn