Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estuarial
tính từ
(adjective)
UK
/ˌɛ
s
.
t
͡
ʃ
ʊ
ˈ-/
US
/ˌɛ
s
.
t
͡
ʃ
u
ˈɛɹ
i
.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Xem estuary
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to an estuary.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
estuarial
estuar
y
Cửa sông
danh từ
estuari
ne
Liên quan đến một cửa sông
tính từ
estuarial
ly
Trên hoặc liên quan đến một cửa sông
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
estuary
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
estuarial
Cửa sông
AI
1
Xem estuary
1
Xem estuary
1
Xem estuary