Dịch

estatesman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ sở hữu của một di sản; một địa chủdanh từThe owner of an estate; a landowner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. estatesmanDạng gốc (base form)
  2. estatesmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI