Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esophagical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thực quản
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Esophageal, oesophageal, œsophageal.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
esophageal
esophagean
esophagic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
esófago
Thực quản
gaita
Thực quản
Nguồn gốc
(etymology)
esophagic
+
-al
AI
1
Thực quản
1
Thực quản
1
Thực quản