esophageal
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xem esophagustính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the esophagus.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| esophageal ulcerdanh từ | danh từ | Vết loét dạ dày nằm ở thực quản |
| esophageal cancerdanh từ | danh từ | (Ung thư học) U ác tính ở thực quản |
| lower esophageal sphincterdanh từ | danh từ | Cơ thắt nằm ở phần dưới của thực quản |
| upper esophageal sphincterdanh từ | danh từ | Cơ thắt nằm ở phần trên của thực quản |