Dịch

esophageally

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Của, xuyên qua, bằng, vào, hoặc liên quan đến thực quảntrạng từkhông so sánh (not comparable)Of, through, by, into, or involving the esophagus.

Ví dụ

  • , , .
  • .

AI