Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esófago
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eˈsofaɡo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thực quản
danh từ
oesophagus, esophagus, gullet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esófago
Dạng gốc
(base form)
esófago
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
oesophagus
Thực quản
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
esofágico
AI
1
Thực quản
1
Thực quản
1
Thực quản