Dịch

eschatological

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. (thuộc) thuyết mạt thếtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to eschatology.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • God's . . . , , .
  • ? . .

AI