escatológico
C2tính từ (adjective)
/eskatoˈloxiko/
Nghĩa chính
- Cánh chungtính từeschatological
- Tục tĩutính từscatological
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escatológicoDạng gốc (base form)
- escatológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- escatológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- escatológicaGiống cái (feminine)