eschatologist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem eschatologydanh từOne who practises eschatology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eschatologistDạng gốc (base form)
- eschatologistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| geo-eschatologistdanh từ | danh từ | Nhà địa chất học nghiên cứu về cánh chung trong bối cảnh địa chất và do đó chuyên về địa cánh chung |
Ví dụ
- , , , , ‘ ’.