Dịch

eschatologist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem eschatologydanh từOne who practises eschatology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eschatologistDạng gốc (base form)
  2. eschatologistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

geo-eschatologistdanh từNhà địa chất học nghiên cứu về cánh chung trong bối cảnh địa chất và do đó chuyên về địa cánh chung

Ví dụ

  • , , , , ‘ ’.

AI