Dịch

Ernst

danh từ riêng (proper noun)
US/ɝnst/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

Ernst equationdanh từ riêngPhương trình vi phân từng phần phi tuyến tính tích phân được sử dụng để tìm nghiệm chính xác của phương trình Einstein trong thuyết tương đối tổng quát

AI