Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ernst equationdanh từ riêng | danh từ riêng | Phương trình vi phân từng phần phi tuyến tính tích phân được sử dụng để tìm nghiệm chính xác của phương trình Einstein trong thuyết tương đối tổng quát |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc Ernst- ErnsterMột họ từ tiếng Đứcdanh từ riêng
- ErnstianLiên quan đến Max Ernst (1891–1976), nghệ sĩ người Đức và người tiên phong của Dada và chủ nghĩa siêu thựctính từ
- ernstiteKhoáng chất màu nâu vàng đơn tà chứa nhôm, hydro, sắt, mangan, oxy và phốt phodanh từ
- ernstburkeiteKhoáng chất có công thức hóa học Mg(CH₃SO₃)₂·12H₂Odanh từ