Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ernstburkeite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất có công thức hóa học Mg(CH₃SO₃)₂·12H₂O
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A mineral with chemical formula Mg(CH₃SO₃)₂·12H₂O.
Nguồn gốc
(etymology)
Ernst
+
Burke
+
-ite
AI
1
Khoáng chất có công thức hóa học Mg(CH₃SO₃)₂·12H₂O
1
Khoáng chất có công thức hóa học Mg(CH₃SO₃)₂·12H₂O
1
Khoáng chất có công thức hóa học Mg(CH₃SO₃)₂·12H₂O