ergotic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xem ergottính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to, or derived from, ergot (in its various meanings).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ergotic aciddanh từ | danh từ | Hợp chất hữu cơ được tìm thấy trong bào tử của nấm cựa gà |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha