Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
erelong
trạng từ
(adverb)
UK
/ɛːˈ
l
ɒ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Chẳng bao lâu nửa
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
before long, soon.
Nguồn gốc
(etymology)
ere
+
long
AI
1
Chẳng bao lâu nửa
1
Chẳng bao lâu nửa
1
Chẳng bao lâu nửa