Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equivalvular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tương đương
tính từ
không so sánh
(not comparable)
equivalve
Họ từ
(word family)
cùng gốc
equivalvular
in
equivalvular
Có van không đều nhau; không tương đương
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
equi-
+
valvular
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
相当
xiāng dāng
Tương đương, ngang với
差不多
chà bu duō
Xấp xỉ, tương đương
合
hé
Bằng, tương đương
Tiếng Tây Ban Nha
equivalente
Tương đương
equivaler
Tương đương, tương ứng với, tương đương với
equivalencia
Sự tương đương
AI
1
Tương đương
1
Tương đương
1
Tương đương