Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equiaxial
tính từ
(adjective)
/ˌɛ
k
.
w
i
-/
Nghĩa chính
1
Đẳng trục
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having equal-length axes.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
equiaxial
equiaxial
ly
Một cách đẳng trục
trạng từ
in
equiaxial
Không đẳng trục
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
equi-
+
axial
AI
1
Đẳng trục
1
Đẳng trục
1
Đẳng trục