Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equality money
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
ˈ
k
w
ɒ
l
.
ɪ
.
t
i
ˈ
m
ʌ
n
i
/
US
/
ɪ
ˈ
k
w
ɑ
.
l
ɪ
.
t
i
ˈ
m
ʌ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Tiền được trả như một phần của việc trao đổi bất động sản để bù đắp cho bất kỳ sự khác biệt nào về giá trị
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Money paid as part of an exchange of real estate to compensate for any difference in value.
Nguồn gốc
(etymology)
equality
+
money
AI
1
Tiền được trả như một phần của việc trao đổi bất động sản để bù đắp cho bất kỳ sự khác biệt nào về giá trị
1
Tiền được trả như một phần của việc trao đổi bất động sản để bù đắp cho bất kỳ sự khác biệt nào về giá trị
1
Tiền được trả như một phần của việc trao đổi bất động sản để bù đắp cho bất kỳ sự khác biệt nào về giá trị