Dịch

equality money

danh từ (noun)
UK/ɪˈkwɒl.ɪ.ti ˈmʌni/US/ɪˈkwɑ.lɪ.ti ˈmʌni/

Nghĩa chính

  1. Tiền được trả như một phần của việc trao đổi bất động sản để bù đắp cho bất kỳ sự khác biệt nào về giá trịdanh từkhông đếm được (uncountable)Money paid as part of an exchange of real estate to compensate for any difference in value.

Nguồn gốc (etymology)

AI