Dịch

equalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với egalitarianismdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of egalitarianism.
  2. Chính sách hoặc thực tiễn đối xử bình đẳng với mọi thứdanh từkhông đếm được (uncountable)The policy or practice of treating all things equally.
  3. Ý tưởng rằng các công nghệ mới nổi sẽ chấm dứt sự phân tầng xã hộidanh từkhông đếm được (uncountable)The idea that emerging technologies will put an end to social stratification.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .
  • , . , , . .

AI