Nghĩa chính
- Liên quan đến một thời đạitính từOf or pertaining to an epoch.
- Rất quan trọng hoặc có ý nghĩa; hoành tráng, mang tính thời đạitính từHighly important or significant; monumental, epoch-making.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- epochalDạng gốc (base form)
- more epochalSo sánh hơn (comparative)
- most epochalSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc epochalVí dụ
- , , .
- ; .