episome
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đoạn DNA có thể tồn tại và sao chép một cách tự chủ trong tế bào chất hoặc là một phần của nhiễm sắc thể, chủ yếu được tìm thấy ở vi khuẩndanh từA segment of DNA that can exist and replicate either autonomously in the cytoplasm or as part of a chromosome, mainly found in bacteria.
- Đồng nghĩa với epithecadanh từSynonym of epitheca.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- episomeDạng gốc (base form)
- episomesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa