Dịch

episome

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đoạn DNA có thể tồn tại và sao chép một cách tự chủ trong tế bào chất hoặc là một phần của nhiễm sắc thể, chủ yếu được tìm thấy ở vi khuẩndanh từA segment of DNA that can exist and replicate either autonomously in the cytoplasm or as part of a chromosome, mainly found in bacteria.
  2. Đồng nghĩa với epithecadanh từSynonym of epitheca.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. episomeDạng gốc (base form)
  2. episomesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

epi--some“nucleic unit”

AI