Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
episomally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách thức
trạng từ
In an episomal manner.
2
Liên quan đến một tập phim
trạng từ
With regard to an episome.
Nguồn gốc
(etymology)
episomal
+
-ly
AI
1
Theo cách thức
2
Liên quan đến một tập phim
1
Theo cách thức
2
Liên quan đến một tập phim
1
Theo cách thức
2
Liên quan đến một tập phim