Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
episomal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc thể bổ sung
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to an episome or DNA fragments not contained within a chromosome
Họ từ
(word family)
cùng gốc
episomal
episomal
ly
Theo cách thức
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
episome
Nguồn gốc
(etymology)
episome
+
-al
AI
1
Thuộc thể bổ sung
1
Thuộc thể bổ sung
1
Thuộc thể bổ sung