Dịch

epicycloid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Epixicloitdanh từThe locus of a point on the circumference of a circle that rolls without slipping on the circumference of another circle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. epicycloidDạng gốc (base form)
  2. epicycloidsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

epicycloidal wheeldanh từThiết bị tạo ra chuyển động thẳng từ chuyển động tròn, dựa trên nguyên tắc một chốt được gắn chặt ở ngoại vi của bánh răng sẽ mô tả một đường thẳng khi bánh xe quay xung quanh bên trong một bánh răng cố định bên trong có đường kính gấp đôi đường kính của nó

Nguồn gốc (etymology)

epi-“above or outside”cycloid

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc epicycloid

AI