Dịch

epicycloidal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. (thuộc) Epixicloittính từOf or pertaining to an epicycloid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. epicycloidalDạng gốc (base form)
  2. more epicycloidalSo sánh hơn (comparative)
  3. most epicycloidalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

epicycloidal wheeldanh từThiết bị tạo ra chuyển động thẳng từ chuyển động tròn, dựa trên nguyên tắc một chốt được gắn chặt ở ngoại vi của bánh răng sẽ mô tả một đường thẳng khi bánh xe quay xung quanh bên trong một bánh răng cố định bên trong có đường kính gấp đôi đường kính của nó

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI