Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
epicyclical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một ngoại luân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to an epicycle.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
epicyclical
epicycl
e
Đường tròn nhỏ có tâm nằm trên đường tròn lớn hơn; trong thiên văn học Ptolemaic, nó được coi là cơ sở chuyển động của "bảy hành tinh", với Trái đất ở trung tâm cố định
danh từ
epicyclic
Liên quan đến ngoại luân
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
epi-
+
cyclical
Ví dụ
We
showed
that
at
different
perturbing
frequencies
,
the
angular
momentum
vector
traces
epicyclical
patterns
..
AI
1
Liên quan đến một ngoại luân
1
Liên quan đến một ngoại luân
1
Liên quan đến một ngoại luân