Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epibiotic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sống sót; sót lại; tàn dư
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Living on the surface of another organism.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
epibiotic
epibiotic
ally
Theo cách biểu sinh
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
epibiont
exobiotic
endobiotic
epibiota
Nguồn gốc
(etymology)
epi-
+
biotic
AI
1
Sống sót
1
Sống sót
1
Sống sót