Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ephemeralness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem ephemeral
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being ephemeral or transitory.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
impermanence
transiency
Nguồn gốc
(etymology)
ephemeral
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ephemeralness
ephemeral
Phù du, ngắn ngủi, chóng tàn
tính từ, danh từ
ephemera
Tài liệu sưu tầm, ấn phẩm tạm thời
danh từ
ephemeral
ity
Tính phù du, sự nhất thời
danh từ
AI
1
Xem ephemeral
1
Xem ephemeral
1
Xem ephemeral