Dịch

ephebe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông từ 18 đến 20 tuổi ở Hy Lạp cổ đại đang được huấn luyện quân sựdanh từAn 18- to 20-year-old man in ancient Greece undergoing military training.
  2. Chàng trai trẻ; một tuổi trẻdanh từA young man; a youth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ephebeDạng gốc (base form)
  2. ephebesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhephēbus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἔφηβοςéphēbos“adolescent”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .
  • , . [] .

AI