Dịch

ephebus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ephebedanh từSynonym of ephebe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ephebusDạng gốc (base form)
  2. ephebi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI