Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eolithic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thuộc) thời kỳ đồ đá sớm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
of or relating to the early period of the Stone Age marked by the use of eoliths.
Nguồn gốc
(etymology)
eo-
+
lith-
+
-ic
từ tiếng Pháp
éolithique
từ tiếng Hy Lạp cổ
Ἠώς
Ēṓs
“dawn”
AI
1
(thuộc) thời kỳ đồ đá sớm
1
(thuộc) thời kỳ đồ đá sớm
1
(thuộc) thời kỳ đồ đá sớm