Dịch

eo-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Sớm nhấttiền tốearliest

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἠώςēṓs“dawn”

AI