Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
envisagable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được dự tính trước (đặc biệt là về hậu quả trong tương lai)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be envisaged (especially of a future consequence).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
predictable
imaginable
Nguồn gốc
(etymology)
envisage
+
-able
Họ từ
(word family)
cùng gốc
envisagable
un
envisagable
Không thể dự kiến được
tính từ
AI
1
Có thể được dự tính trước (đặc biệt là về hậu quả trong tương lai)
1
Có thể được dự tính trước (đặc biệt là về hậu quả trong tương lai)
1
Có thể được dự tính trước (đặc biệt là về hậu quả trong tương lai)